Anh - Việt

Bản dịch của từ Chí phải trong tiếng Trung

chí phải

Tính từ

chí phải (Tính từ)

Nghĩa 01 · Hoàn toàn đúng, dùng để thể hiện sự đồng ý hoàn toàn với ý kiến của người khác.

完全正确,表示完全同意别人的说法。

Hoàn toàn đúng, dùng để thể hiện sự đồng ý hoàn toàn với ý kiến của người khác.

Ví dụ
你说得完全正确,我们应该推迟会议。【】Anh nói chí phải, chúng ta nên hoãn cuộc họp.
她说得很对,我需要早点睡觉。【】Cô ấy nói chí phải, mình cần đi ngủ sớm hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chí phải (Adjective)

Trạng từ + chí phảichí phải + Động từ
Kết hợp từ của chí phải
Collocation
Ví dụ

完全正确

chí phải lắm

你的想法完全正确!

Ý kiến của bạn chí phải lắm!

完全正确

hoàn toàn chí phải

关于那一点,你完全正确。

Về điểm đó, bạn hoàn toàn chí phải.

说得太对了

thật chí phải

你说得太对了,是我太急了。

Bạn thật chí phải, tôi đã quá vội vàng.

Video ngữ cảnh