ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chi phí cao
Chi phí đắt đỏ, số tiền phải bỏ ra lớn để thực hiện một công việc, dự án hoặc sở hữu một vật gì đó.
高昂的费用,需要花费大量金钱来完成任务、项目或拥有物品。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa