Anh - Việt
chi phí cao
Cụm từ
chi phí cao (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Cần một khoản tiền lớn để mua, thực hiện hoặc duy trì một việc gì đó.
需要花很多钱。
Cần một khoản tiền lớn để mua, thực hiện hoặc duy trì một việc gì đó.
Ví dụ
这个项目成本很高,所以我们还不能开始。【】Dự án này có chi phí cao nên chúng tôi chưa thể bắt đầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chi phí cao (Phrase)
Danh từ + chi phí caochi phí cao + Tính từchi phí cao + Từ đi kèmĐộng từ + chi phí cao
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
高成本 mức chi phí cao | 高成本是许多家庭面临的一大障碍。 Mức chi phí cao là trở ngại lớn đối với nhiều gia đình. |