Số tiền tiêu dùng hoặc chi ra cho những hoạt động, dịch vụ, vật liệu không thuộc riêng từng sản phẩm, bộ phận hoặc dịch vụ cụ thể mà bao gồm cho tất cả hoặc nhiều hoạt động, bộ phận trong một tổ chức; chi phí dùng chung.
共同成本
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.