ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chi phí thay thế
Số tiền phải bỏ ra để mua mới hoặc tìm một phương án khác thay cho cái đang sử dụng hoặc dự định sử dụng
替代品的费用
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa