Anh - Việt

Bản dịch của từ Chỉ sống trong tiếng Trung

chỉ sống

Danh từ

chỉ sống (Danh từ)

Nghĩa 01 · chỉ chưa nấu và chưa hồ

未加工的线

chỉ chưa nấu và chưa hồ

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa