Anh - Việt
chỉ tay
Động từ
chỉ tay (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng ngón tay hướng về người, vật hoặc nơi nào đó để cho biết.
用手指指向某人、某物或某个地方以示意。
Dùng ngón tay hướng về người, vật hoặc nơi nào đó để cho biết.
Ví dụ
孩子指着窗外的猫。【】Bé chỉ tay vào con mèo ngoài cửa sổ.
她用手指向公交车站的方向。【】Cô ấy chỉ tay về phía trạm xe buýt.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chỉ tay (Verb)
chỉ tay + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
指着屏幕 chỉ tay lên màn hình | 老师指着屏幕解释图表。 Giáo viên chỉ tay lên màn hình để giải thích biểu đồ. |
指给某人看 chỉ tay cho ai xem | 他指给我看那栋旧房子。 Anh ấy chỉ tay cho tôi xem ngôi nhà cũ. |
指着某人 chỉ tay vào ai đó | 说话时不要指着别人。 Đừng chỉ tay vào người khác khi đang nói chuyện. |
指向某个物体 chỉ tay vào một vật | 她指向桌上的一个物体。 Cô ấy chỉ tay vào một vật trên bàn. |
指向出口方向 chỉ tay về phía lối ra | 保安指向出口方向。 Người bảo vệ chỉ tay về phía lối ra. |