Anh - Việt
chỉ thiên
Động từ
chỉ thiên (Động từ)
Nghĩa 01 · Hướng nòng súng hoặc vật gì lên trời, không nhắm vào mục tiêu cụ thể.
朝天空方向射击或指向上方,不瞄准具体目标。
Hướng nòng súng hoặc vật gì lên trời, không nhắm vào mục tiêu cụ thể.
Ví dụ
警察朝天开枪警告人群。【】Viên cảnh sát bắn chỉ thiên để cảnh báo đám đông.
士兵把步枪朝天举起,又朝天射击了两次示警。【】Người lính chỉ thiên khẩu súng rồi bắn hai phát cảnh cáo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chỉ thiên (Verb)
Danh từ + chỉ thiênchỉ thiên + Động từĐộng từ + chỉ thiên
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
朝天的枪声 tiếng súng chỉ thiên | 朝天的枪声响彻全村。 Tiếng súng chỉ thiên vang khắp làng. |