Anh - Việt
chí thiện
Tính từ
chí thiện (Tính từ)
Nghĩa 01 · Tốt đẹp hoàn toàn, không có một khuyết điểm nào.
非常好,完美无缺。
Tốt đẹp hoàn toàn, không có một khuyết điểm nào.
Ví dụ
这个计划完美无缺,没有任何漏洞。【】Kế hoạch này chí thiện, không có sơ hở nào.
他希望过上完美的生活,没有任何缺憾。【】Anh ấy mong muốn một cuộc sống chí thiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chí thiện (Adjective)
Danh từ + chí thiệnchí thiện + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
心地纯善 lòng chí thiện | 她心地纯善,总是乐于帮助别人。 Cô ấy có một lòng chí thiện, sẵn sàng giúp đỡ mọi người. |
品德至善的人 con người chí thiện | 他是一个品德至善的人,从不伤害他人。 Anh ấy là con người chí thiện, không bao giờ làm hại ai. |