Anh - Việt
chí thiết
Tính từ
chí thiết (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất thân thiết, gắn bó sâu sắc, thường nói về tình bạn hoặc tình cảm.
非常亲密,关系深厚。
Rất thân thiết, gắn bó sâu sắc, thường nói về tình bạn hoặc tình cảm.
Ví dụ
这两个朋友关系非常亲密,所以总是彼此分享一切。【】Hai người bạn chí thiết nên luôn chia sẻ mọi chuyện với nhau.
兰和梅从上学时起就是亲密的朋友。【】Lan và Mai có tình bạn chí thiết từ thời đi học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chí thiết (Adjective)
Danh từ + chí thiết
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
亲密的朋友 bạn chí thiết | 两人从小就是亲密的朋友。 Hai người là bạn chí thiết từ thuở nhỏ. |
亲密的友谊 tình bạn chí thiết | 他们亲密的友谊经受住了许多考验。 Tình bạn chí thiết của họ đã vượt qua nhiều thử thách. |
密切的关系 mối quan hệ chí thiết | 他和大家族的关系非常密切。 Anh ấy có mối quan hệ chí thiết với gia đình chú bác. |
深厚的感情 tình cảm chí thiết | 两姐妹从小就有深厚的感情。 Giữa hai chị em có tình cảm chí thiết từ nhỏ. |