Anh - Việt
chỉ thống
Tính từ
chỉ thống (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tác dụng làm giảm đau, thường dùng để nói về thuốc hoặc biện pháp làm dịu cơn đau.
能减轻疼痛的
Có tác dụng làm giảm đau, thường dùng để nói về thuốc hoặc biện pháp làm dịu cơn đau.
Ví dụ
医生给术后病人开了止痛药。【】Bác sĩ kê thuốc chỉ thống cho bệnh nhân sau phẫu thuật.
这种止痛药让我头痛时更容易入睡。【】Viên thuốc chỉ thống này giúp tôi dễ ngủ hơn khi bị đau đầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chỉ thống (Adjective)
Danh từ + chỉ thốngchỉ thống + Tính từchỉ thống + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
止痛药 thuốc chỉ thống | 药剂师建议服用止痛药来缓解头痛。 Dược sĩ khuyên dùng thuốc chỉ thống để giảm đau đầu. |
止痛作用 tác dụng chỉ thống | 这种药的止痛效果比阿司匹林更快。 Loại thuốc này có tác dụng chỉ thống nhanh hơn aspirin. |