Anh - Việt
chí thú
Tính từ
chí thú (Tính từ)
Nghĩa 01 · Hết lòng say mê và chăm chú làm việc gì đó với tất cả sự tập trung.
全心投入、专注认真地做某事。
Hết lòng say mê và chăm chú làm việc gì đó với tất cả sự tập trung.
Ví dụ
她每天晚上下班后都专心致志地学英语。【】Cô ấy chí thú học tiếng Anh mỗi tối sau giờ làm.
他勤奋地练习钢琴,所以进步很快。【】Anh ấy chí thú luyện tập piano nên tiến bộ rất nhanh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chí thú (Adjective)
Danh từ + chí thúchí thú + Danh từĐộng từ + chí thú
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
勤奋的学生 học sinh chí thú | 她是一名勤奋的学生,总是按时完成作业。 Cô ấy là một học sinh chí thú, luôn làm bài tập đầy đủ. |
敬业的老师 giáo viên chí thú | 他是一位敬业的老师,深受学生尊敬。 Thầy ấy là giáo viên chí thú, được học trò kính trọng. |
勤勉的劳动者 người lao động chí thú | 他是一位勤勉的劳动者,总是最早到达。 Ông là người lao động chí thú, luôn có mặt sớm nhất. |