Anh - Việt

Bản dịch của từ Chỉ trong tiếng Trung

chỉ

Danh từĐại từĐộng từTrạng từ

chỉ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sợi dài, mảnh dùng để khâu, may hoặc thêu.

用于缝纫或刺绣的细线。

Sợi dài, mảnh dùng để khâu, may hoặc thêu.

Ví dụ
妈妈买了白线来把纽扣缝回去。【】Mẹ mua chỉ trắng để khâu lại chiếc cúc áo.
这条围巾用彩线绣成。【】Chiếc khăn này được thêu bằng chỉ nhiều màu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đơn vị đo khối lượng vàng ở Việt Nam, bằng một phần mười lượng.

越南的黄金重量单位,等于一两的十分之一。

Đơn vị đo khối lượng vàng ở Việt Nam, bằng một phần mười lượng.

Ví dụ
她买了一钱黄金存着。【】Cô ấy mua một chỉ vàng để dành.
这枚戒指重二钱黄金。【】Chiếc nhẫn này nặng hai chỉ vàng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỉ (Noun)

Danh từ + chỉchỉ + Giới từchỉ + Động từchỉ … Số lượng
Kết hợp từ của chỉ
Collocation
Ví dụ

一根线

sợi chỉ

我的衬衫上勾着一根线。

Có một sợi chỉ mắc vào áo tôi.

一卷线

cuộn chỉ

妈妈买了一卷白线。

Mẹ mua một cuộn chỉ màu trắng.

chỉ (Đại từ)

Nghĩa 01 · Từ địa phương dùng để nói về một người phụ nữ, nghĩa là chị ấy.

方言中指一位女性,相当于“她”。

Từ địa phương dùng để nói về một người phụ nữ, nghĩa là chị ấy.

Ví dụ
我听说她昨天已经回老家了。【】Tôi nghe nói chỉ đã về quê từ hôm qua.
妈妈叫我把这份礼物给她。【】Mẹ bảo tôi đưa món quà này cho chỉ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỉ (Pronoun)

Danh từ + chỉchỉ + Động từĐộng từ + chỉ
Kết hợp từ của chỉ
Collocation
Ví dụ

她的家

nhà chỉ

她的家在学校附近。

Nhà chỉ ở gần trường học.

chỉ (Động từ)

Nghĩa 01 · Hướng ngón tay, bàn tay hoặc vật về phía người hay vật để gây chú ý.

用手指或物体指向某人或某物。

Hướng ngón tay, bàn tay hoặc vật về phía người hay vật để gây chú ý.

Ví dụ
孩子指着椅子上睡觉的猫。【】Em bé chỉ vào con mèo đang ngủ trên ghế.
他指给我看那栋蓝色的房子。【】Anh ấy chỉ cho tôi ngôi nhà màu xanh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cho ai biết cách làm việc gì hoặc đường đi đến một nơi.

告诉或教给某人做事的方法、路线。

Cho ai biết cách làm việc gì hoặc đường đi đến một nơi.

Ví dụ
你能告诉我怎么用这台机器吗?【】Bạn có thể chỉ tôi cách dùng máy này không?
一位当地人告诉我们去汽车站的路。【】Một người dân chỉ chúng tôi đường ra bến xe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Cho thấy hoặc biểu thị thông tin, ý nghĩa, số lượng hay hướng đi.

显示或表示某种信息、含义、数值或方向。

Cho thấy hoặc biểu thị thông tin, ý nghĩa, số lượng hay hướng đi.

Ví dụ
钟的指针显示早上八点。【】Kim đồng hồ chỉ tám giờ sáng.
箭头指示左边的出口。【】Mũi tên chỉ lối ra ở phía bên trái.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỉ (Verb)

chỉ + Danh từchỉ + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chỉ
Collocation
Ví dụ

指出错误

chỉ ra lỗi

老师指出了我作文中的一个错误。

Giáo viên chỉ ra lỗi trong bài viết của tôi.

指示北方

chỉ hướng bắc

箭头在地图上指示北方。

Mũi tên chỉ hướng bắc trên bản đồ.

指路

chỉ đường

一位路人给我们指了路。

Một người qua đường đã chỉ đường cho chúng tôi.

chỉ (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Biểu thị phạm vi, số lượng hoặc mức độ hạn chế, không có thêm người hay vật khác.

表示范围、数量或程度有限,没有更多。

Biểu thị phạm vi, số lượng hoặc mức độ hạn chế, không có thêm người hay vật khác.

Ví dụ
我只有十分钟吃午饭。【】Tôi chỉ có mười phút để ăn trưa.
我家离学校只有五分钟的步行路程。【】Nhà tôi chỉ cách trường năm phút đi bộ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỉ (Adverb)

chỉ + Giới từchỉ + Số lượngchỉ + Trạng từchỉ + Động từchỉ … Từ đi kèm
Kết hợp từ của chỉ
Collocation
Ví dụ

只有大约十分钟

chỉ khoảng mười phút

会议只有大约十分钟。

Cuộc họp chỉ khoảng mười phút.

Video ngữ cảnh