Chị
Danh từ

Chị (Danh từ)
01
Người phụ nữ cùng một thế hệ trong gia đình, trong họ, nhưng thuộc hàng hoặc vai trên, trong quan hệ với em của mình [có thể dùng để xưng gọi]
姐姐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Từ dùng để chỉ hoặc gọi người phụ nữ lớn tuổi hơn mình, coi như chị, với ý yêu mến
姐姐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Từ dùng để gọi người phụ nữ thuộc thế hệ sau mình một cách tôn trọng [theo cách gọi thay cho con của mình]
尊称年轻女性
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
