Anh - Việt
chí tôn
Tính từ
chí tôn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở mức cao nhất, vượt trên mọi thứ khác về quyền lực, địa vị hoặc giá trị.
最高、至高无上的。
Ở mức cao nhất, vượt trên mọi thứ khác về quyền lực, địa vị hoặc giá trị.
Ví dụ
在每一项决定中,国家利益都是至高无上的。【】Lợi ích của quốc gia là điều chí tôn trong mọi quyết định.
团结是我们足球队最高的价值。【】Tinh thần đoàn kết là giá trị chí tôn của đội bóng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Được tôn kính tuyệt đối, thường dùng để nói về vua hoặc đấng thiêng liêng.
受到至高无上的尊崇,多用于君王或神明。
Được tôn kính tuyệt đối, thường dùng để nói về vua hoặc đấng thiêng liêng.
Ví dụ
古时百姓把国王视为至尊之人。【】Người xưa coi nhà vua là bậc chí tôn.
大家像敬重一位至尊长者那样尊敬他。【】Ông được mọi người kính trọng như một bậc chí tôn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chí tôn (Adjective)
Danh từ + chí tôn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
至高无上的权力 quyền lực chí tôn | 国王掌握着王国的至高权力。 Vị vua ấy nắm giữ quyền lực chí tôn trong vương quốc. |
至高之神 đấng chí tôn | 许多人相信至高之神始终在看护着他们。 Nhiều người tin rằng đấng chí tôn luôn dõi theo họ. |
至关重要 tầm quan trọng chí tôn | 健康对每个人都至关重要。 Sức khỏe có tầm quan trọng chí tôn đối với mọi người. |
至高神 vị thần chí tôn | 在神话中,宙斯被视为至高神。 Trong thần thoại, Zeus được xem là vị thần chí tôn. |
最高权威 uy quyền chí tôn | 宪法确立了人民的最高权威。 Hiến pháp xác lập uy quyền chí tôn của nhân dân. |