Anh - Việt
chí từ
Tính từ
chí từ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất hiền hậu, nhân từ và có lòng thương người sâu sắc.
非常温和善良,有仁爱之心。
Rất hiền hậu, nhân từ và có lòng thương người sâu sắc.
Ví dụ
我外婆非常慈祥,总是愿意帮助邻居。【】Bà ngoại tôi là người chí từ, luôn sẵn lòng giúp đỡ hàng xóm.
这位仁慈的老师总是耐心地为基础较弱的学生讲解功课。【】Thầy giáo chí từ luôn kiên nhẫn giảng bài cho học sinh yếu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chí từ (Adjective)
Danh từ + chí từĐộng từ + chí từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
慈悲的心肠 lòng chí từ | 尽管生活贫苦,她始终对每个人都怀有慈悲的心肠。 Dù sống trong nghèo khó, bà vẫn giữ lòng chí từ với mọi người. |
心地善良的人 người chí từ | 他是一个心地善良的人,总是乐于帮助邻居。 Ông ấy là người chí từ, luôn sẵn sàng giúp đỡ hàng xóm. |
仁慈的君主 vị vua chí từ | 百姓怀念那位减免穷人赋税的仁慈君主。 Dân chúng nhớ mãi vị vua chí từ đã giảm thuế cho người nghèo. |