Anh - Việt

Bản dịch của từ Chí tử trong tiếng Trung

chí tử

Tính từ

chí tử (Tính từ)

Nghĩa 01 · [đòn đánh] hết sức nguy hiểm, có thể gây tử vong

致命的;非常危险的

[đòn đánh] hết sức nguy hiểm, có thể gây tử vong

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · hết cả sức lực, đến mức như không còn có thể chịu được nữa

筋疲力尽

hết cả sức lực, đến mức như không còn có thể chịu được nữa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh