Anh - Việt

Bản dịch của từ Chỉ vẽ trong tiếng Trung

chỉ vẽ

Động từ

chỉ vẽ (Động từ)

Nghĩa 01 · Bày vẽ, hướng dẫn cho biết cụ thể cách làm một việc gì đó.

详细地指出或示范,告诉别人怎样去做。

Bày vẽ, hướng dẫn cho biết cụ thể cách làm một việc gì đó.

Ví dụ
教练耐心地指导我们如何握球拍。【】Huấn luyện viên chỉ vẽ cho chúng tôi cách cầm vợt.
爸爸一步一步地给我讲解如何修自行车。【】Bố chỉ vẽ cho con cách sửa xe đạp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỉ vẽ (Verb)

chỉ vẽ + Danh từchỉ vẽ + Trạng từ
Kết hợp từ của chỉ vẽ
Collocation
Ví dụ

指导某人怎么做

chỉ vẽ cách làm

学长教我们怎么写报告。

Đàn anh đã chỉ vẽ cách làm báo cáo cho chúng tôi.

Video ngữ cảnh