Anh - Việt

Bản dịch của từ Chia bâu trong tiếng Trung

chia bâu

Động từ

chia bâu (Động từ)

Nghĩa 01 · (từ cũ) chia rẽ

分裂

(từ cũ) chia rẽ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh