Anh - Việt

Bản dịch của từ Chia đều trong tiếng Trung

chia đều

Động từ

chia đều (Động từ)

Nghĩa 01 · Phân thành các phần bằng nhau cho từng người hoặc từng phần.

平均分成相等的部分给每个人或各部分。

Phân thành các phần bằng nhau cho từng người hoặc từng phần.

Ví dụ
老师把糖果平均分给全班同学。【】Cô giáo chia đều kẹo cho cả lớp.
我们平分这顿饭的费用。【】Chúng tôi chia đều chi phí bữa ăn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chia đều (Verb)

chia đều + Danh từchia đều + Giới từ
Kết hợp từ của chia đều
Collocation
Ví dụ

平均分蛋糕

chia đều bánh

她把蛋糕平均分给孩子们。

Cô ấy chia đều bánh cho các con.

平分奖金

chia đều tiền thưởng

公司把奖金平均分给所有员工。

Công ty chia đều tiền thưởng cho mọi nhân viên.

平均分配工作

chia đều công việc

我们在小组内平均分配工作。

Chúng tôi chia đều công việc trong nhóm.

平均分配时间

chia đều thời gian

尽量把时间平均分配给考试的每个部分。

Hãy chia đều thời gian cho từng phần của bài thi.

Video ngữ cảnh