ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chia lửa
Hỗ trợ bằng hoả lực trong chiến đấu để phân tán hoả lực của đối phương.
在战斗中提供火力支援,分散敌方火力。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa