Anh - Việt

Bản dịch của từ Chia phần trong tiếng Trung

chia phần

Động từ

chia phần (Động từ)

Nghĩa 01 · Tách một thứ thành nhiều phần hoặc mảng riêng biệt.

把一个整体分成若干部分。

Tách một thứ thành nhiều phần hoặc mảng riêng biệt.

Ví dụ
她把这块地分成四个小花园。【】Cô ấy chia phần đất thành bốn khu vườn nhỏ.
这张地图把领土划分为几个不同的区域。【】Bản đồ chia phần lãnh thổ thành nhiều vùng khác nhau.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đem các phần của một thứ phân cho từng người hoặc từng nhóm.

把东西按份额分给每个人或每个组。

Đem các phần của một thứ phân cho từng người hoặc từng nhóm.

Ví dụ
我们把这些工作分给全组一起做吧。【】Hãy chia phần việc này cho cả nhóm cùng làm.
妈妈把蛋糕分给每个孩子,每人一块。【】Mẹ chia phần bánh cho các con, mỗi đứa một miếng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chia phần (Verb)

chia phần + Danh từ
Kết hợp từ của chia phần
Collocation
Ví dụ

分担工作量

chia phần việc

团队分工,以便按时交报告。

Cả nhóm chia phần việc để kịp hạn nộp báo cáo.

分享利润

chia phần lợi nhuận

两位合伙人按出资比例分配利润。

Hai đối tác chia phần lợi nhuận theo tỷ lệ góp vốn.

分摊费用

chia phần chi phí

朋友们分摊了租车的费用。

Bạn bè chia phần chi phí thuê xe cho chuyến đi.

分发奖金

chia phần tiền thưởng

评委把奖金分给了三支获胜队伍。

Ban giám khảo chia phần tiền thưởng cho ba đội thắng cuộc.

分割土地

chia phần đất

祖父去世后,家人把土地分给了子女。

Gia đình chia phần đất cho các con sau khi ông mất.

Video ngữ cảnh