Anh - Việt

Bản dịch của từ Chìa tay trong tiếng Trung

chìa tay

Động từ

chìa tay (Động từ)

Nghĩa 01 · Đưa tay ra về phía người hoặc vật nào đó.

把手伸向某人或某物。

Đưa tay ra về phía người hoặc vật nào đó.

Ví dụ
她伸出手扶住孩子。【】Cô ấy chìa tay ra để đỡ em bé.
他伸手去拿钥匙。【】Anh ấy chìa tay lấy chiếc chìa khóa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chìa tay (Verb)

chìa tay + Giới từchìa tay + Từ đi kèmchìa tay + Động từ
Kết hợp từ của chìa tay
Collocation
Ví dụ

向某人伸出手

chìa tay về phía ai

孩子向妈妈伸出手。

Đứa bé chìa tay về phía mẹ.