Anh - Việt

Bản dịch của từ Chìa trong tiếng Trung

chìa

Danh từĐộng từ

chìa (Danh từ)

Nghĩa 01 · chìa khoá [nói tắt]

钥匙

chìa khoá [nói tắt]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

chìa (Động từ)

Nghĩa 01 · đưa ngang ra phía trước

伸出

đưa ngang ra phía trước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · nhô ra phía trước, so với những cái cùng hàng

突出

nhô ra phía trước, so với những cái cùng hàng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh