Chĩa
Danh từĐộng từ

Chĩa (Danh từ)
01
Dụng cụ có cán dài, đầu có một hoặc vài ba răng nhọn, sắc, thường dùng để đâm bắt cá
鱼叉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chĩa (Động từ)
01
Đâm bằng chĩa
刺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hướng thẳng mũi nhọn, hoặc đầu mũi nói chung vào một hướng, một mục tiêu nào đó
指向某物或某人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
