Anh - Việt

Bản dịch của từ Chìa vít trong tiếng Trung

chìa vít

Danh từ

chìa vít (Danh từ)

Nghĩa 01 · dụng cụ dùng để tháo lắp vít

螺丝刀

dụng cụ dùng để tháo lắp vít

Ví dụ
Linh 在 社区 中心 用 螺丝刀 修 三 把 椅子。【】Linh dùng chìa vít sửa ba chiếc ghế ở nhà văn hóa.
五号 居民组 没有 螺丝刀 修 路牌。【】Tổ dân phố 5 không có chìa vít sửa biển báo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh