Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiếc bóng trong tiếng Trung

chiếc bóng

Danh từ

chiếc bóng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hình dáng một người ở một mình, trông lẻ loi và cô đơn.

指独自一人的人影,显得孤单寂寞。

Hình dáng một người ở một mình, trông lẻ loi và cô đơn.

Ví dụ
在空荡的小路上,只剩下女孩孤单的身影。【】Trên con đường vắng, chỉ còn chiếc bóng của cô gái đi lặng lẽ.
坐在窗边的老人,在夜色中像一个沉默的孤影。【】Ngồi bên cửa sổ, ông lão như một chiếc bóng lặng im giữa đêm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chiếc bóng (Noun)

Số lượng + chiếc bóngchiếc bóng + Giới từchiếc bóng + Tính từchiếc bóng + Động từ
Kết hợp từ của chiếc bóng
Collocation
Ví dụ

一个人影

một chiếc bóng

月光下,路尽头出现了一个人影。

Dưới ánh trăng, một chiếc bóng hiện ra ở cuối đường.

Video ngữ cảnh