ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chiêm bao
Thấy những chuyện thường ngày vẫn nghĩ tới, hoặc sự việc không có thực xảy ra trong giấc ngủ
在睡梦中看到不真实的事物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa