Anh - Việt
chiêm chiếp
Tính từ
chiêm chiếp (Tính từ)
Nghĩa 01 · như chiếp [ý liên tiếp]
接连不断
như chiếp [ý liên tiếp]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chiêm chiếp
接连不断
như chiếp [ý liên tiếp]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa