ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chiếm đất công
Lấy hoặc sử dụng trái phép phần đất thuộc sở hữu hoặc quản lý của nhà nước, của công cộng
非法占用公共土地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa