ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chiếm giữ
Chiếm và giữ lấy cho riêng mình
占有并保持
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giữ lấy, đảm nhiệm lấy vị trí quan trọng
占领