chiếm
chiếm (Động từ)
Nghĩa 01 · lấy của người khác làm của mình bằng bạo lực hoặc dựa vào quyền thế
占有他人的财产或土地
lấy của người khác làm của mình bằng bạo lực hoặc dựa vào quyền thế
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · giành được về phần mình
占有
giành được về phần mình
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · làm cho một khoảng không gian, thời gian hoặc một phần nào đó không còn trống nữa, do sự tồn tại của mình ở đó
占用
làm cho một khoảng không gian, thời gian hoặc một phần nào đó không còn trống nữa, do sự tồn tại của mình ở đó
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · như xâm chiếm
占领
như xâm chiếm
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiếm (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chiếm hoàn toàn | 年轻人对手机的兴趣牢固的关系了他们的日常生活。 Giới trẻ đã hoàn toàn chi phối cuộc sống hàng ngày của họ với sự quan tâm đến điện thoại di động. |
chiếm phần lớn | 在这个社区调查中,教育问题占据大部分,因为很多居民关心孩子的学习环境。 Trong cuộc khảo sát cộng đồng này, các vấn đề giáo dục chiếm phần lớn vì nhiều cư dân quan tâm đến môi trường học tập của con cái họ. |
chiếm áp đảo | 这家公司的创新产品使它牢固的关系技术行业多年。 Sản phẩm sáng tạo của công ty này giúp nó đứng đầu trong lĩnh vực công nghệ trong nhiều năm. |