ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chien đội trong tiếng Trung

Chien đội

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chien đội (Danh từ)

01

Tập hợp các chiến sĩ được tổ chức thành một đơn vị có quy mô nhỏ, thuộc cấp dưới của trung đội trong quân đội, thường có từ 6 đến 12 người.

一小组士兵,作为军事单位,是排的下属,通常由6至12人组成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tập hợp các chiến sĩ, lính tổ chức thành đơn vị nhỏ để thực hiện nhiệm vụ chiến đấu hoặc các hoạt động khác.

由士兵组成的小型单位,用于执行战斗或其他任务。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.