Chien đội
Danh từ

Chien đội (Danh từ)
01
Tập hợp các chiến sĩ được tổ chức thành một đơn vị có quy mô nhỏ, thuộc cấp dưới của trung đội trong quân đội, thường có từ 6 đến 12 người.
一小组士兵,作为军事单位,是排的下属,通常由6至12人组成。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tập hợp các chiến sĩ, lính tổ chức thành đơn vị nhỏ để thực hiện nhiệm vụ chiến đấu hoặc các hoạt động khác.
由士兵组成的小型单位,用于执行战斗或其他任务。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
