Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiến khu trong tiếng Trung

chiến khu

Danh từ

chiến khu (Danh từ)

Nghĩa 01 · Căn cứ quân sự bí mật, thường nằm ở vùng rừng núi hẻo lánh, nơi lực lượng kháng chiến hoặc du kích đóng quân và huấn luyện.

游击队或抗战力量驻扎、训练的隐蔽根据地。

Căn cứ quân sự bí mật, thường nằm ở vùng rừng núi hẻo lánh, nơi lực lượng kháng chiến hoặc du kích đóng quân và huấn luyện.

Ví dụ
游击队在丛林深处的隐蔽根据地里训练。【】Du kích đã huấn luyện trong chiến khu sâu giữa rừng.
战争期间,士兵们撤回山区的据点休整。【】Trong chiến tranh, bộ đội rút về chiến khu trên núi để nghỉ ngơi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Khu vực rộng lớn có vị trí chiến lược, được dùng làm nơi tiến hành các hoạt động tác chiến quân sự.

进行大规模军事行动的战略区域。

Khu vực rộng lớn có vị trí chiến lược, được dùng làm nơi tiến hành các hoạt động tác chiến quân sự.

Ví dụ
军队向北部作战区增派了兵力。【】Quân đội đã đưa thêm binh sĩ vào chiến khu phía bắc.
战区的局势一天比一天紧张。【】Tình hình trong chiến khu ngày càng căng thẳng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chiến khu (Noun)

chiến khu + Tính từĐộng từ + chiến khu
Kết hợp từ của chiến khu
Collocation
Ví dụ

偏远的根据地

chiến khu hẻo lánh

偏远的根据地帮助他们躲避了追捕。

Chiến khu hẻo lánh giúp họ tránh được sự truy đuổi.

革命根据地

chiến khu cách mạng

越北地区曾是全国重要的革命根据地。

Việt Bắc từng là chiến khu cách mạng quan trọng của cả nước.

Video ngữ cảnh