Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiến luỹ trong tiếng Trung

chiến luỹ

Danh từ

chiến luỹ (Danh từ)

Nghĩa 01 · tuyến công sự xây đắp kiên cố để phòng thủ

防御工事

tuyến công sự xây đắp kiên cố để phòng thủ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh