Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiến pháp trong tiếng Trung

chiến pháp

Danh từ

chiến pháp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phương pháp và cách bố trí để tiến hành chiến đấu.

进行战斗的方法和部署。

Phương pháp và cách bố trí để tiến hành chiến đấu.

Ví dụ
该单位练习在夜间运用作战战术。【】Đơn vị luyện tập vận dụng chiến pháp trong điều kiện ban đêm.
形势恶化后,指挥官改变了战术。【】Người chỉ huy thay đổi chiến pháp khi tình hình xấu đi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chiến pháp (Noun)

chiến pháp + Tính từchiến pháp + Từ đi kèmchiến pháp + Động từĐộng từ + chiến pháp
Kết hợp từ của chiến pháp
Collocation
Ví dụ

游击战术

chiến pháp du kích

这支小部队采用游击战术来避免正面交锋。

Lực lượng nhỏ sử dụng chiến pháp du kích để tránh đối đầu trực tiếp.

Video ngữ cảnh