Anh - Việt
chiến quả
Danh từ
chiến quả (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thành tích và kết quả giành được trong chiến đấu.
在战斗中取得的成绩和结果。
Thành tích và kết quả giành được trong chiến đấu.
Ví dụ
该部队在昨晚的战斗中取得了许多战果。【】Đơn vị đã giành được nhiều chiến quả trong trận đánh đêm qua.
进攻之后,军队报告了明确的战果。【】Quân đội báo cáo chiến quả rõ ràng sau cuộc tấn công.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiến quả (Noun)
chiến quả + Tính từĐộng từ + chiến quả
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
巨大战果 chiến quả to lớn | 这场战役为我军带来了巨大战果。 Chiến dịch mang lại chiến quả to lớn cho quân ta. |
军事成就 chiến quả quân sự | 这是一项重要的军事战果。 Đây là một chiến quả quân sự đáng kể. |
辉煌战果 chiến quả rực rỡ | 该行动取得了辉煌的战果。 Chiến dịch đã đạt được những chiến quả rực rỡ. |