Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiến sĩ quyết thắng trong tiếng Trung

Chiến Sĩ Quyết Thắng

Danh từ

Chiến Sĩ Quyết Thắng (Danh từ)

Nghĩa 01 · danh hiệu nhà Nước tặng cho những chiến sĩ xuất sắc trong lực lượng quân đội

荣誉战士

danh hiệu nhà Nước tặng cho những chiến sĩ xuất sắc trong lực lượng quân đội

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa