Anh - Việt
chiến trận
Danh từ
chiến trận (Danh từ)
Nghĩa 01 · trận đánh nhau giữa quân đội hai bên
战斗
trận đánh nhau giữa quân đội hai bên
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chiến trận
战斗
trận đánh nhau giữa quân đội hai bên
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa