Anh - Việt
chiến tranh đế quốc
Danh từ
chiến tranh đế quốc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chiến tranh giữa các nước đế quốc nhằm chia lại thị trường thế giới và cướp thuộc địa của nhau.
帝国主义国家之间为重新瓜分世界市场和争夺殖民地而进行的战争。
Chiến tranh giữa các nước đế quốc nhằm chia lại thị trường thế giới và cướp thuộc địa của nhau.
Ví dụ
第一次世界大战是一场帝国主义战争。【】Chiến tranh thế giới thứ nhất là một chiến tranh đế quốc.
历史书详细描述了帝国主义战争及其可怕后果。【】Sách lịch sử mô tả rõ về chiến tranh đế quốc và hậu quả của nó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiến tranh đế quốc (Noun)
Danh từ + chiến tranh đế quốcĐộng từ + chiến tranh đế quốc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
帝国主义战争的威胁 nguy cơ chiến tranh đế quốc | 会议警告新的帝国主义战争的威胁。 Hội nghị cảnh báo về nguy cơ chiến tranh đế quốc mới. |
帝国主义战争时期 thời kỳ chiến tranh đế quốc | 在帝国主义战争时期,许多村庄被摧毁。 Trong thời kỳ chiến tranh đế quốc, nhiều làng mạc bị tàn phá. |