Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiến tranh giải phóng trong tiếng Trung

chiến tranh giải phóng

Danh từ

chiến tranh giải phóng (Danh từ)

Nghĩa 01 · chiến tranh tiến hành nhằm giải phóng dân tộc khỏi ách áp bức của nước ngoài

解放战争

chiến tranh tiến hành nhằm giải phóng dân tộc khỏi ách áp bức của nước ngoài

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa