Anh - Việt
chiến xa
Danh từ
chiến xa (Danh từ)
Nghĩa 01 · xe dùng để chiến đấu, có vỏ thép và có trang bị vũ khí
战斗车辆
xe dùng để chiến đấu, có vỏ thép và có trang bị vũ khí
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chiến xa
战斗车辆
xe dùng để chiến đấu, có vỏ thép và có trang bị vũ khí
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa