Anh - Việt
chiêng
Danh từ
chiêng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nhạc khí gõ bằng đồng, hình tròn, có núm nhô ở giữa, được đánh bằng dùi mềm để tạo âm thanh vang.
一种圆形的青铜打击乐器,中间有凸起的圆顶,用软槌敲击发声。
Nhạc khí gõ bằng đồng, hình tròn, có núm nhô ở giữa, được đánh bằng dùi mềm để tạo âm thanh vang.
Ví dụ
节日期间,锣声响彻整个山谷。【】Tiếng chiêng vang khắp thung lũng trong lễ hội.
乐手用软槌缓缓敲击铜锣。【】Người nghệ sĩ dùng dùi mềm đánh chiêng thật chậm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiêng (Noun)
Danh từ + chiêngchiêng + Danh từĐộng từ + chiêng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
锣声 tiếng chiêng | 篝火之夜,锣声响彻整个村寨。 Tiếng chiêng vang khắp buôn làng vào đêm lửa trại. |
锣群 cồng chiêng | 节日期间,一支锣群在村子广场上表演。 Dàn cồng chiêng biểu diễn trên sân làng trong ngày hội. |