Anh - Việt
chiếp
Tính từ
chiếp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Từ mô phỏng tiếng kêu nhỏ, cao của gà con hoặc chim non.
模拟小鸡或幼鸟细小尖细的叫声。
Từ mô phỏng tiếng kêu nhỏ, cao của gà con hoặc chim non.
Ví dụ
小鸡在院子里唧唧地叫。【】Đàn gà con kêu chiếp chiếp trong sân.
小鸟看到妈妈回来时吱吱地叫了起来。【】Chú chim non kêu chiếp khi thấy mẹ về.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiếp (Adjective)
Danh từ + chiếpchiếp + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
小鸡唧唧叫 gà con kêu chiếp chiếp | 小鸡整个早上都在唧唧叫。 Đàn gà con kêu chiếp chiếp suốt buổi sáng. |
雏鸟啾啾叫 chim non kêu chiếp chiếp | 看到妈妈回来,巢里的雏鸟开始啾啾叫。 Tổ chim non kêu chiếp chiếp khi thấy mẹ về. |
唧唧声 tiếng chiếp chiếp | 我听到灌木丛里传来微弱的唧唧声。 Tôi nghe thấy tiếng chiếp chiếp từ trong bụi rậm. |