Chiết
Động từ

Chiết (Động từ)
01
Rót bớt sang một đồ đựng khác
倒出一部分液体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tách một chất ra khỏi dung dịch bằng một dung môi khác
提取
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Trừ bớt một phần, không để cho hưởng hết
扣除
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Thu bớt lại, làm cho hẹp lại [nói về đan, khâu]
收缩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Nhân giống cây bằng cách róc một khoanh vỏ ở cành và bọc đất ẩm lại cho rễ phụ mọc, rồi cắt ra trồng
通过环剥繁殖植物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
