Anh - Việt
chiêu an
Động từ
chiêu an (Động từ)
Nghĩa 01 · Kêu gọi hoặc thuyết phục lực lượng chống đối đầu hàng và quy thuận.
劝说敌对势力投降归顺。
Kêu gọi hoặc thuyết phục lực lượng chống đối đầu hàng và quy thuận.
Ví dụ
朝廷招安了起义者。【】Triều đình chiêu an những người nổi dậy.
他们承诺赦免,劝降敌军士兵。【】Họ chiêu an quân địch bằng cách hứa sẽ ân xá.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiêu an (Verb)
Danh từ + chiêu anchiêu an + Danh từchiêu an + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
招安政策 chính sách chiêu an | 政府推行招安政策以减少冲突。 Chính quyền áp dụng chính sách chiêu an để giảm xung đột. |