Anh - Việt
chiếu án
Động từ
chiếu án (Động từ)
Nghĩa 01 · Hành động đúng theo nội dung bản án hoặc quyết định của tòa.
依照法院判决或裁定行事。
Hành động đúng theo nội dung bản án hoặc quyết định của tòa.
Ví dụ
官员必须依照法院判决执行。【】Cơ quan chức năng phải chiếu án để thi hành quyết định của tòa.
庭审后,被告必须遵照判决赔偿原告。【】Sau phiên tòa, bị đơn phải chiếu án bồi thường cho nguyên đơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiếu án (Verb)
Trạng từ + chiếu ánchiếu án + Trạng từĐộng từ + chiếu án
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不依判决执行 không chiếu án | 如果不依判决执行,败诉方可能被强制执行。 Nếu không chiếu án, người thua kiện có thể bị cưỡng chế thi hành. |