Anh - Việt
chiêu bài
Danh từ
chiêu bài (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lý do hoặc danh nghĩa bề ngoài được đưa ra để che giấu mục đích thật.
用来掩盖真实目的的幌子或借口。
Lý do hoặc danh nghĩa bề ngoài được đưa ra để che giấu mục đích thật.
Ví dụ
他拿慈善当幌子来赚钱。【】Anh ta lấy từ thiện làm chiêu bài để kiếm tiền.
那家公司以环保为借口推广产品。【】Công ty đó lấy việc bảo vệ môi trường làm chiêu bài quảng bá sản phẩm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Biển hiệu treo trước cửa hàng để quảng cáo.
挂在店铺门口用于招揽顾客的招牌。
Biển hiệu treo trước cửa hàng để quảng cáo.
Ví dụ
这家老店门口仍挂着木制招牌。【】Cửa hàng cũ vẫn giữ chiêu bài gỗ trước cửa.
中药店门口的红色招牌非常醒目。【】Tấm chiêu bài đỏ treo trước hiệu thuốc bắc rất nổi bật.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiêu bài (Noun)
Từ đi kèm + chiêu bàichiêu bài + Danh từĐộng từ + chiêu bài
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
作为借口 làm chiêu bài | 他以调查为借口进入了他们家。 Anh ta lấy việc khảo sát làm chiêu bài để vào nhà họ. |