Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiếu biểu trong tiếng Trung

chiếu biểu

Danh từ

chiếu biểu (Danh từ)

Nghĩa 01 · lời vua ban ra và lời bề tôi dâng lên

皇帝的法令

lời vua ban ra và lời bề tôi dâng lên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh