Anh - Việt
chiêu binh
Động từ
chiêu binh (Động từ)
Nghĩa 01 · Tuyển mộ thêm lính để đưa vào quân đội.
招募士兵,扩充军队。
Tuyển mộ thêm lính để đưa vào quân đội.
Ví dụ
国王决定招募更多士兵保卫边境。【】Vua quyết định chiêu binh thêm để bảo vệ biên giới.
许多年轻人应征入伍保卫家乡。【】Nhiều thanh niên chiêu binh để tham gia bảo vệ quê hương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiêu binh (Verb)
Danh từ + chiêu binhchiêu binh + Danh từchiêu binh + Trạng từĐộng từ + chiêu binh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
招募运动 chiến dịch chiêu binh | 今年的招募活动吸引了数千名年轻人报名。 Chiến dịch chiêu binh năm nay thu hút hàng nghìn thanh niên đăng ký. |