Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiếu danh trong tiếng Trung

chiếu danh

Động từ

chiếu danh (Động từ)

Nghĩa 01 · Gọi tên từng người theo danh sách để kiểm tra có đủ mặt hay không.

按名单逐一点名,核对是否到齐。

Gọi tên từng người theo danh sách để kiểm tra có đủ mặt hay không.

Ví dụ
上课前老师给学生点名。【】Giáo viên chiếu danh học sinh trước khi vào lớp.
出发前,队长逐个核对成员名单。【】Trước giờ xuất phát, đội trưởng chiếu danh từng thành viên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chiếu danh (Verb)

chiếu danh + Danh từchiếu danh + Giới từchiếu danh + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chiếu danh
Collocation
Ví dụ

上课开始时点名

chiếu danh đầu giờ

老师在上课开始时点名,检查谁缺席。

Giáo viên chiếu danh đầu giờ để kiểm tra học sinh vắng mặt.

在课堂上点名

chiếu danh lớp học

老师在开始讲课前在课堂上点名。

Thầy giáo chiếu danh lớp học trước khi bắt đầu bài.

Video ngữ cảnh